Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ly khai" (1)
ly khai
Tiếng Anh
Động từsecede, separate
Họ ly khai khỏi Đan Mạch để sáp nhập vào Mỹ.
They seceded from Denmark to merge with the US.
Từ liên quan "ly khai" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ly khai" (1)
Họ ly khai khỏi Đan Mạch để sáp nhập vào Mỹ.
They seceded from Denmark to merge with the US.
